| TT | Tên trạm | Địa chỉ | Tỉnh thành |
| 1 | HANOI - 231 | 231 Trần Đại Nghĩa , P.Bạch Mai, TP- Hà Nội | Hà Nội |
| 2 | Điện Máy - Phúc Thọ ASC | Số 64 Vân Phúc 1, Xã Phúc Lộc,Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 3 | Thái Dương CM - Hà Nội ASC | Nhà D2 khu tập thể giấy Thăng Long, tổ 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam | Hà Nội |
| 4 | Huy Khánh Chương Mỹ - Hà Nội ASC | Đội 1, Thôn Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. | Hà Nội |
| 5 | Hoàng Nguyễn - Đông Anh | Thôn Mạch Tràng, Xã Đông Anh, Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 6 | Tuấn Kiệt - Hà Nội ASC | số 266 đường kim thìa, xã Hoài Đức, thành phố hà nội | Hà Nội |
| 7 | Trình Quang Minh - Hà Nội | Thôn Bảo Tháp, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | Hà Nội |
| 8 | VIỆT Ý SÓC SƠN - HÀ NỘI ASC | Thôn Thượng, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội. | Hà Nội |
| 9 | Chiến Khu - Cao Bằng ASC | Số nhà 04, Tổ 12, Phường Thục Phán,Tỉnh Cao Bằng | Cao Bằng |
| 10 | Đại Đức - Hà Giang ASC | Số 2 Đường Hồng Quân, tổ 13, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 11 | Thành Tuyên - Tuyên Quang ASC | Số 411,Đường Quang Trung ,Tổ 16,Phường Minh Xuân ,Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 12 | Quang Dũng - Điện Biên ASC | Số nhà 33, tổ 15, Phường Điện Biên Phủ , Tỉnh Điện Biên | Điện Biên |
| 13 | Việt Nguyên - Lai Châu ASC | Tổ 8 , Phường Đoàn Kết , Tỉnh Lai Châu , Việt Nam | Lai Châu |
| 14 | Thái Hùng-Sơn La | Số 255 Chu Văn Thịnh, tổ 2, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La | Sơn La |
| 15 | Vân Nam - Lào Cai ASC | Số nhà 033, Đường Đô Đốc Lộc, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | Lào Cai |
| 16 | Mạnh Sử - Yên Bái ASC | SN 52, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ Dân phố Hồng Phong, Phường Yên Bái , Tỉnh Lào Cai. | Lào Cai |
| 17 | Điện Máy TN- Thái Nguyên ASC | Tổ 10, Phường Phan Đình Phùng ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 18 | Đức Hữu - Bắc Kạn ASC | Số 171, tổ 4, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 19 | Quốc Hưng – Lạng Sơn ASC | Số 378, Đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn. | Lạng Sơn |
| 20 | Bắc Hải - Lạng Sơn ASC | Số Nhà 130, Thôn 6A, Xã Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn | Lạng Sơn |
| 21 | Duy Thắng -Hạ Long ASC | Ô số 5, lô B8 KĐT Bãi Muối,Tổ 60 khu 7, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 22 | Hồng Ngọc - Quảng Ninh ASC | Số 359, Tổ 33A, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 23 | Lý Liên - Quảng Ninh ASC | Số 72 Nguyễn Du, xã Quảng Hà, tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 24 | Hà Kiên - Bắc Giang ASC | Số 83, Tổ 3, khu phố 1, đường Hùng Vương, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 25 | Hồng Hải - Bắc Ninh ASC | Số 108, Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 26 | Mạnh Hùng - Bắc Ninh ASC | Số nhà 1, Phố Chợ Bựu, Hoài Thượng, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 27 | Thanh Sâm- Bắc Giang ASC | Đường Giáp Văn Cương, TDP Thanh Hưng, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 28 | Phạm Thị Nga - Vĩnh Phúc ASC | SN 332 đường Hùng Vương, phường Vĩnh Yên , Tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 29 | Dũng Linh - Hòa Bình ASC | SN 117 TỔ 1, PHƯỜNG HÒA BÌNH, TỈNH PHÚ THỌ | Phú Thọ |
| 30 | Anh Hiếu - Phú Thọ ASC | Số nhà 69, Tổ 40, Khu 9, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 31 | Gia hưng - Hải Phòng ASC | 1A12/128 Tôn Đức Thắng ,Phường An Biên ,Tp Hải Phòng | Hải Phòng |
| 32 | Trọng Đạt - Hải Dương ASC | Số 10, Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, Thành Phố Hải Phòng | Hải Phòng |
| 33 | Thái Bình - Thái Bình ASC | Lô 27, Trần Thủ Độ, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 34 | Bình An - Hưng yên ASC | Số 291, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 35 | Cường Phượng - Hà Nam ASC | Số 46, Đường Trần Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 36 | Phùng Thịnh - Ninh Bình ASC | Số 409, Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 37 | Thanh Tùng - Nam Định ASC | Kiot 25, Bãi xe Quỳnh Giao ,Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 38 | Thùy Duyên – Thanh Hóa ASC | Ki ốt 07, Đường Cù Chính Lan, Khu Phố 10 Ngọc Trạo, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hoá | Thanh Hóa |
| 39 | Mạnh Tuấn - Thanh Hóa ASC | Số 258 Trường Thi, Phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam | Thanh Hóa |
| 40 | Mạnh Phương - Thanh Hóa ASC | Lô 18 Đông Bắc Ga, đường Dương Đình Nghệ, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam | Thanh Hóa |
| 41 | Dũng Thành An - Nghệ An ASC | Số 284, Đường 25 Tháng 8, Khối 2, xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An |
| 42 | Đức Vinh - Nghệ An ASC | Số 7/A2 Hermann Gmeiner, khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An | Nghệ An |
| 43 | Thành Vinh 2 - Hoàng Mai Nghệ An ASC | Khối 11, Phường Quỳnh Mai,Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Nghệ An |
| 44 | Hữu Thịnh 2 - Hà Tĩnh ASC | Số 301, đường Trần Phú, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 45 | Thái Dương - Hà Tĩnh ASC | Thôn bắc châu, xã kỳ châu, huyện kỳ anh, tỉnh hà tĩnh | Hà Tĩnh |
| 46 | Hữu Thịnh - Hà Tĩnh ASC | Số 301, đường Trần Phú, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 47 | Bảo Bảo Thiên - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 141 Nguyễn Huệ, phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 48 | Trần Anh - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | 60 Phan Đình Phùng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị | Quảng Trị |
| 49 | Thanh Hiếu - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | 191 Quang Trung, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 50 | Đăng Quang - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 04 Yết Kiêu, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 51 | HỮU CƯỜNG - HUẾ ASC (DAN >> VU) | 88 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, Thành Phố Huế | Huế |
| 52 | QUỐC SƠN - Huế ASC (DAN >> VU) | KĐT Phú Mỹ Thượng, phường Mỹ Thượng, Thành Phố Huế | Huế |
| 53 | NGUYỄN ĐỨC SỸ - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Khối Phố Thạnh Đức, xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 54 | Sơn Nguyên - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | 45 Võ Chí Công, xã Đại Lộc, Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 55 | Minh Đồng - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Thôn Thượng Vĩnh, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 56 | DA NANG | | Đà Nẵng |
| 57 | HƯNG PHÁT - QUẢNG NGÃI ASC | Điện Tử - Điện Lạnh Hưng Phát, Thôn An phú, Phú Định, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam | Quảng Ngãi |
| 58 | Nguyên Phú - Quảng Ngãi ASD (DAN >> VU) | N3.40 - Lô 2, Khu đô thị Lộc Phát, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 59 | Hùng Phát - Quảng Ngãi ASC (DAN >> VU) | 203 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 60 | Lâm Sơn - Kon Tum ASC (DAN >> VU) | 112 Đường Trường Chinh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 61 | Nam Quốc - Bình Định ASC (DAN >> VU) | Thôn An Lạc 2, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai,Việt Nam | Gia Lai |
| 62 | Bình Nam - Bình Định ASC (DAN >> VU) | 33 Phạm Tông Mại, phường Quy Nhơn Đông, tỉnh Gia Lai, Việt Nam | Gia Lai |
| 63 | KHANH TÂM GIA LAI - ASC | 343, Phan Đình Phùng, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 64 | Chánh - Gia Lai - ASC (HCM) | 281, Trần Hưng Đạo, Phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 65 | Khanh Tâm - Gia Lai - ASC (HCM) | 171 Phan Đình Phùng, Phường Diên Hồng, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 66 | Trần Hoài Anh - Gia Lai - ASC (HCM) | 154A, Ngô Văn Sở, Tổ 5, Phường An Khê, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 67 | Hoàng Minh - Khánh Hòa - ASC (HCM) | Tổ 8 Lư Cẩm, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 68 | Thái Hòa - Khánh Hòa - ASC (HCM) | 252, Phạm Văn Đồng, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 69 | Nguyên Phát - Ninh Thuận ASC | Số 223A, Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang , Tỉnh Ninh Thuận | Khánh Hòa |
| 70 | Việt Phương - ĐăkLăk ASC | Số156, Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh, Đak Lak | Đắk Lắk |
| 71 | Cơ Điện Lạnh Công Nghiệp SST | Số 90, Yplô Êban, Phường Buôn Ma Thuột,Tỉnh Đăk Lắk, Việt Nam | Đắk Lắk |
| 72 | Gởi Dương - Phú Yên ASC (DAN >> VU) | 45A Trần Quý Cáp ,Phường Tuy Hòa , Tỉnh Đắk Lắk , Việt Nam | Đắk Lắk |
| 73 | Thành Linh - Lâm Đồng - ASC | Thôn Tân Đức, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 74 | Ngân Phát - Lâm Đồng - ASC | SỐ110-112, Trần Hưng Đạo, Phường B’Lao, Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 75 | VĂN ĐẠT - Lâm Đồng - ASC | 202/9, Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương-Đà Lạt ,Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | Lâm Đồng |
| 76 | Xuân Huynh - Đắk Nông ASC | Thôn 7, xã Nhân Cơ, tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 77 | Quang Duyên - Bình Thuận ASC | 491, Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | Lâm Đồng |
| 78 | Tiến Đạt - Đồng Nai 4 ASC | 293 đường Bình Minh - Giang Điền, ấp Xây Dựng, phường trảng Bom, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 79 | Thanh Ngân - Bình Phước ASC | 194 Hùng Vương, phường Bình Long, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 80 | Trần Quốc Tuấn - Đồng Nai ASC | 18/37, kp1, Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 81 | Linh - Bình Phước ASC | Số 1 đường Độc Lập, KP2, phường Phước Bình, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 82 | Minh Tiến - Đồng Nai ASC | 705 tổ 20, ấp Tân Hạnh, xã Xuân Định, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 83 | Đông Nam 2 - Đồng Nai ASC | J73 đường N3, KP1, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 84 | Lê Gia - HCM ASC | 3/5A Đường Đỗ Văn Dậy, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh. | Hồ Chí Minh |
| 85 | Phương Đông - HCM - ASC | 31 đường 11, Phường Phước Long, Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 86 | Kiến Hòa Bình Dương | 18/1 Thủ Khoa Huân, KP Bình Phước A, phường An Phú TPHCM | Hồ Chí Minh |
| 87 | TRẦN NAM ASC HCM | 183/10 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 88 | HCM | 16/10 Hoàng Viêt, P. Tân Sơn Nhất, HCM | Hồ Chí Minh |
| 89 | Lộc Phát - Bình Tân HCM ASC | Số 01 Dương Tự Quán, Phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 90 | Hồng Quang - Q7 HCM ASC | 23B Đường 66, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 91 | Kiến Hòa - Đồng Nai ASC | 157 Nguyễn Duy Trinh, phường Bình Trưng, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 92 | Trung Kiên - Vũng Tàu ASC | 551 bình giã, phường Rạch Dừa, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 93 | Đông Nam - Bình Dương ASC | 31/8 Trần Văn Ơn, KP Tây A, phường Đông Hòa, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 94 | Xuân Vinh - Long An ASC | Thửa 6893 TBĐ số 6, ấp 2, xã Bến Lức, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 95 | Thiện Chí - Tây Ninh ASC | Số 195 Điện Biên Phủ, KP Ninh Tân, phường Bình Minh, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 96 | Thọ Dũng - Long An 2 ASC | Ấp mới 2, xã Mỹ Hạnh, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 97 | Tân Kim Thành Phát - Tiền Giang ASC | Số 268/2, tổ 3, Khu phố Tân Phong, xã Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| 98 | Thế Ngọc - Đồng Tháp ASC | Số 162 Đường 848 Khóm Tân An, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| 99 | Tuyến Nguyễn - Vĩnh Long ASC (CTY TNHH ĐIỆN GIA DỤNG TUYẾN NGUYỄN- VĨNH LONG ASC) | Số 217 đường TRẦN ĐẠI NGHĨA , Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. | Vĩnh Long |
| 100 | Thế Gạt - Bến Tre ASC | Số 620A, ấp Nhơn Nghĩa, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 101 | Huỳnh Vĩnh Cường - Trà Vinh 2 ASC | Số 172 đường Quang Trung, Phường Trà Vinh, tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 102 | Lê Tấn Bửu - An Giang ASC | Số 285 Mậu Thân, Khóm Hòa Bình, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | An Giang |
| 103 | Minh Tùng - Kiên Giang ASC | 1039/67 Lâm quang ky, phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | An Giang |
| 104 | Quang Thanh - Kiên Giang ASC | Số 84A, Trần Phú, Khu Phố 6, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | An Giang |
| 105 | TrầnThị Ý Nhi - An Giang ASC | Số 1 Nguyễn Tất Thành, phường Long Xuyên, tỉnh An Giang | An Giang |
| 106 | Hoàng Huy - Sóc Trăng ASC | Số 130, Trương Công Định, Phường Phú Lợi, Thành Phố Cần thơ | Cần Thơ |
| 107 | Nam MeKong - Cần Thơ ASC | 108 đường B2, khu dân cư Hưng Phú 1, phường Hưng Phú, Cần Thơ | Cần Thơ |
| 108 | Hiền Tuấn - Hậu Giang ASC | Đường Võ Văn Kiệt Khu Vực 2, Phường Vị Tân, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ |
| 109 | Bùi Quốc Anh - Cần Thơ 2 ASC | Số 80, Đường Phan Huy Chú, Phường Tần An, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ |
| 110 | Khánh Ngọc - Bạc Liêu ASC | số 13, khu E08, đường số 05, khu dân cư Tràn An, khóm 21, Phường Bạc Liêu,TỈNH CÀ MAU | Cà Mau |
| 111 | Uy Vũ - Bạc Liêu ASC | Số 82/4, Đường Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau |
| 112 | Thành Công Cà Mau - ASC (Mới) | Số 61 Đường Cao Thắng, Khóm 2, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau |