| TT | Tên trạm | Địa chỉ | Tỉnh thành |
| 1 | HANOI - 231 | 231 Trần Đại Nghĩa , P,Đồng Tâm, Q, Hai Bà Trưng, TP- Hà Nội | Hà Nội |
| 2 | Gia Hưng - Thái nguyên ASD | Tổ Dân Phố Vải ,Xã đồng Hỷ ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 3 | Phong Thành - Đăk Lăk - ASC (HCM) | 197 Nguyễn Khuyến, phường Tân Lợi, Tp Buôn Mê Thuộc, tỉnh Đắk Lắk | Đắk Lắk |
| 4 | Tài - Đắk Nông - ASC | TDP 2 , thị trấn Đức An, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông | Đắk Nông |
| 5 | PHONG THÀNH - Đắk Nông - ASC | Tổ 6, Phường Nghĩa Phú, Thị Xã Gia nghĩa, Tỉnh Đắk Nông | Đắk Nông |
| 6 | HCM | 16/10 Hoàng Viêt, Phường 4 ,Tân Bình, HCM | Hồ Chí Minh |
| 7 | Đông Nam 3 - Bình Phước - ASC | 133, quốc lộ 13, ấp Tân Lợi, xã Tân Thành, huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước | Bình Phước |
| 8 | Điện Máy - Phúc Thọ ASC | Số 64 Vân Phúc 1, Xã Phúc Lộc,Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 9 | Thái Dương CM - Hà Nội ASC | Nhà D2 khu tập thể giấy Thăng Long, tổ 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam | Hà Nội |
| 10 | Thái Dương DA - Hà Nội ASC | Lâm Hộ, Thanh Lâm, Mê Linh, Hà Nội | Hà Nội |
| 11 | Huy Khánh Chương Mỹ - Hà Nội ASC | Đội 1, Thôn Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. | Hà Nội |
| 12 | Anh Hưng-Mỹ Đức | Xóm 6, Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội | Hà Nội |
| 13 | Hoàng Nguyễn - Đông Anh | Thôn Mạch Tràng, Xã Đông Anh, Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 14 | Chiến Khu - Cao Bằng ASC | Số nhà 04 ,Tổ 12,Phường Thục Phán,Tỉnh Cao Bằng | Cao Bằng |
| 15 | Đại Đức - Hà Giang ASC | Số 2 Đường Hồng Quân ,tổ 13 ,Phường Hà Giang 1,Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 16 | Thành Tuyên - Tuyên Quang ASC | Số 411,Đường Quang Trung ,Tổ 16,Phường Minh Xuân ,Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 17 | Quang Dũng - Điện Biên ASC | Số nhà 33, tổ 15, Phường Điện Biên Phủ , Tỉnh Điện Biên | Điện Biên |
| 18 | Việt Nguyên - Lai Châu ASC | Tổ 8 , Phường Đoàn Kết , Tỉnh Lai Châu , Việt Nam | Lai Châu |
| 19 | Thái Hùng-Sơn La | Số 255 Chu Văn Thịnh, tổ 2, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La | Sơn La |
| 20 | Vân Nam - Lào Cai ASC | Số nhà 033, Đường Đô Đốc Lộc, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | Lào Cai |
| 21 | Mạnh Sử - Yên Bái ASC | SN 52, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ Dân phố Hồng Phong, Phường Yên Bái , Tỉnh Lào Cai. | Lào Cai |
| 22 | Điện Máy TN- Thái Nguyên ASC | Tổ 10, Phường Phan Đình Phùng ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 23 | Đức Hữu - Bắc Kạn ASC | Số 171 ,tổ 4,Phường Đức Xuân ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 24 | Quốc Hưng – Lạng Sơn ASC | Số 378 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn. | Lạng Sơn |
| 25 | Bắc Hải - Lạng Sơn ASC | Số Nhà 130, Thôn 6A, Xã Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn | Lạng Sơn |
| 26 | Duy Thắng -Hạ Long ASC | Ô số 5 ,lô B8 KĐT Bãi Muối ,Tổ 60 khu 7,Phường Hà Lầm ,Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 27 | Hồng Ngọc - Quảng Ninh ASC | Số 359, Tổ 33A, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 28 | Lý Liên - Quảng Ninh ASC | Số 72 Nguyễn Du, xã Quảng Hà, tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 29 | Hà Kiên - Bắc Giang ASC | Số 83, Tổ 3, khu phố 1, đường Hùng Vương, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 30 | Hồng Hải - Bắc Ninh ASC | Số 108, Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 31 | Mạnh Hùng - Bắc Ninh ASC | Số nhà 1 Phố Chợ Bựu, Hoài Thượng, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 32 | Thanh Sâm- Bắc Giang ASC | Đường Giáp Văn Cương, TDP Thanh Hưng, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 33 | Phạm Thị Nga - Vĩnh Phúc ASC | SN 332 đường Hùng Vương, phường Vĩnh Yên , Tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 34 | Dũng Linh - Hòa Bình ASC | SN 117 TỔ 1 PHƯỜNG HÒA BÌNH TỈNH PHÚ THỌ | Phú Thọ |
| 35 | Anh Hiếu - Phú Thọ ASC | Số nhà 69, Tổ 40, Khu 9, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 36 | Gia hưng - Hải Phòng ASC | 1A12/128 Tôn Đức Thắng ,Phường An Biên ,Tp Hải Phòng | Hải Phòng |
| 37 | Trọng Đạt - Hải Dương ASC | Số 10 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, Thành Phố Hải Phòng | Hải Phòng |
| 38 | Rudiger Tiến Phát Hải Phòng | Số 5A ngõ 99 đường Tiền Phong,Phường Hải An ,Thành Phố Hải Phòng | Hải Phòng |
| 39 | Thái Bình - Thái Bình ASC | Lô 27, Trần Thủ Độ, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 40 | Bình An - Hưng yên ASC | Số 291 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 41 | Cường Phượng - Hà Nam ASC | Số 46 Trần Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 42 | Phùng Thịnh - Ninh Bình ASC | Số 409 Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 43 | Thanh Tùng - Nam Định ASC | Kiot 25 bãi xe quỳnh giao ,Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 44 | Thùy Duyên – Thanh Hóa ASC | Ki ốt 07, Đường Cù Chính Lan, Khu Phố 10 Ngọc Trạo, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hoá | Thanh Hóa |
| 45 | Mạnh Tuấn - Thanh Hóa ASC | Số 258 Trường Thi, Phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam | Thanh Hóa |
| 46 | Mạnh Phương - Thanh Hóa ASC | Lô 18 Đông Bắc Ga, đường Dương Đình Nghệ, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam | Thanh Hóa |
| 47 | Dũng Thành An - Nghệ An ASC | Số 284, Đường 25 Tháng 8, Khối 2, xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An |
| 48 | Đức Vinh - Nghệ An ASC | Số 7/A2 Hermann Gmeiner, khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An | Nghệ An |
| 49 | Thành Vinh 2 - Hoàng Mai Nghệ An ASC | Khối 11, Phường Quỳnh Mai,Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Nghệ An |
| 50 | Hữu Thịnh 2 - Hà Tĩnh ASC | Số 301,đường Trần Phú ,Phường Bắc Hồng Lĩnh ,Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 51 | Thái Dương - Hà Tĩnh ASC | Thôn bắc châu, xã kỳ châu, huyện kỳ anh, tỉnh hà tĩnh | Hà Tĩnh |
| 52 | Hữu Thịnh - Hà Tĩnh ASC | Số 301,đường Trần Phú ,Phường Bắc Hồng Lĩnh ,Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 53 | Bảo Bảo Thiên - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 141 Nguyễn Huệ, phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 54 | Trần Anh - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | 60 Phan Đình Phùng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị | Quảng Trị |
| 55 | Thanh Hiếu - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | 191 Quang Trung, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 56 | Đăng Quang - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 04 Yết Kiêu, Khu phố 5, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 57 | HỮU CƯỜNG - HUẾ ASC (DAN >> VU) | 88 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, Thành Phố Huế | Huế |
| 58 | QUỐC SƠN - Huế ASC (DAN >> VU) | Lô A16, KĐT Phú Mỹ Thượng, phường Mỹ Thượng, Thành Phố Huế | Huế |
| 59 | Sơn Nguyên - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | xã Đại Lộc, Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 60 | Minh Đồng - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Thôn Thượng Vĩnh, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 61 | DA NANG | | Đà Nẵng |
| 62 | NGUYỄN ĐỨC SỸ - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Khối Phố Thạnh Đức, xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 63 | Hùng Phát - Quảng Ngãi ASC (DAN >> VU) | 203 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 64 | Lâm Sơn - Kon Tum ASC (DAN >> VU) | 112 Đường Trường Chinh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 65 | Nguyên Phú - Quảng Ngãi ASD (DAN >> VU) | N3.40 - Lô 2, Khu đô thị Lộc Phát, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 66 | HƯNG PHÁT - QUẢNG NGÃI ASC | Điện Tử - Điện Lạnh Hưng Phát, Thôn An phú, Phú Định, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam | Quảng Ngãi |
| 67 | Bình Nam - Bình Định ASC (DAN >> VU) | 33 Phạm Tông Mại, phường Quy Nhơn Đông, tỉnh Gia Lai, Việt Nam | Gia Lai |
| 68 | KHANH TÂM GIA LAI - ASC | 343 Phan Đình Phùng, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 69 | Nam Quốc - Bình Định ASC (DAN >> VU) | Thôn An Lạc 2, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai,Việt Nam | Gia Lai |
| 70 | Chánh - Gia Lai - ASC (HCM) | 281 Trần Hưng Đạo, Phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 71 | Khanh Tâm - Gia Lai - ASC (HCM) | 171 Phan Đình Phùng, Phường Diên Hồng, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 72 | Trần Hoài Anh - Gia Lai - ASC (HCM) | 154A Ngô Văn Sở, Tổ 5, Phường An Khê, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 73 | Hoàng Minh - Khánh Hòa - ASC (HCM) | Tổ 8 Lư Cẩm, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 74 | Thái Hòa - Khánh Hòa - ASC (HCM) | 252 Phạm Văn Đồng, Thuận Phát , Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 75 | Nguyên Phát - Ninh Thuận ASC | Số 223A Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang , Tỉnh Ninh Thuận | Khánh Hòa |
| 76 | Gởi Dương - Phú Yên ASC (DAN >> VU) | 45A Trần Quý Cáp ,Phường Tuy Hòa , Tỉnh Đắk Lắk , Việt Nam | Đắk Lắk |
| 77 | Cơ Điện Lạnh Công Nghiệp SST | Số 90 Yplô Êban, Phường Buôn Ma Thuột,Tỉnh Đăk Lắk, Việt Nam | Đắk Lắk |
| 78 | Việt Phương - ĐăkLăk ASC | Số156 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đak Lak | Đắk Lắk |
| 79 | Thành Linh - Lâm Đồng - ASC | Thôn Tân Đức,Xã Đinh Văn Lâm Hà , Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 80 | Ngân Phát - Lâm Đồng - ASC | SỐ110-112 Trần Hưng Đạo, Phường B’Lao -Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 81 | VĂN ĐẠT - Lâm Đồng - ASC | 202/9 Phan Đình Phùng Phường Xuân Hương-Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng Việt Nam | Lâm Đồng |
| 82 | Xuân Huynh - Đắk Nông ASC | Thôn 7, xã Nhân Cơ, tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 83 | Quang Duyên - Bình Thuận ASC | 491 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | Lâm Đồng |
| 84 | Minh Tiến - Đồng Nai ASC | 705 tổ 20, ấp Tân Hạnh, xã Xuân Định, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 85 | Tiến Đạt - Đồng Nai 4 ASC | 293 đường Bình Minh - Giang Điền,ấp Xây Dựng, phường trảng Bom, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 86 | Thanh Ngân - Bình Phước ASC | 194 Hùng Vương, phường Bình Long, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 87 | Linh - Bình Phước ASC | Số 1 đường Độc Lập ,KP 2, phường phước Bình, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 88 | Trần Quốc Tuấn - Đồng Nai ASC | 18/37, kp1 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 89 | Đông Nam 2 - Đồng Nai ASC | J73 đường N3, KP1, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 90 | Lê Gia - HCM ASC | 3/5A Đường Đỗ Văn Dậy, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh. | Hồ Chí Minh |
| 91 | Phương Đông - HCM - ASC | 31 đường 11, Phường Phước Long, Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 92 | Trung Kiên - Vũng Tàu ASC | 551 bình giã , phường Rạch Dừa, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 93 | TRẦN NAM ASC HCM | 19/10 Đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 94 | Kiến Hòa Bình Dương | 18/1 Thủ Khoa Huân, KP Bình Phước A, phường An Phú TPHCM | Hồ Chí Minh |
| 95 | Lộc Phát - Bình Tân HCM ASC | Số 01 Dương Tự Quán, Phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 96 | Kiến Hòa - Đồng Nai ASC | 157 Nguyễn Duy Trinh, phường Bình Trưng, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 97 | Hoàng Phát - Long An 3 ASC | Số 1287/10 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 98 | Hồng Quang - Q7 HCM ASC | 23B Đường 66, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 99 | Tín Phát - Gò Vâp HCM ASC | 479/2 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp | Hồ Chí Minh |
| 100 | Hoàng Trung - Bình Thạnh HCM ASC | 239/4A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 101 | Đông Nam - Bình Dương ASC | 31/8 Trần Văn Ơn, KP Tây A, phường Đông Hòa TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 102 | Dũng 24h - Bình Dương ASC | Số 272E/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TX Thuận An, Tỉnh Bình Dương | Hồ Chí Minh |
| 103 | Xuân Vinh - Long An ASC | Thửa 6893 TBĐ số 6, ấp 2, xã Bến Lức, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 104 | Thiện Chí - Tây Ninh ASC | Số 195 Điện Biên Phủ, KP Ninh Tân, phường Bình Minh, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 105 | Thọ Dũng - Long An 2 ASC | Ấp mới 2, xã Mỹ Hạnh, tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 106 | Thế Ngọc - Đồng Tháp ASC | Số 162 Đường 848 Khóm Tân An, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| 107 | Tân Kim Thành Phát - Tiền Giang ASC | Số 268/2, tổ 3, Khu phố Tân Phong, xã Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| 108 | Tuyến Nguyễn - Vĩnh Long ASC | Số 219A Trần Đại Nghĩa, Phường 4, TP Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 109 | Thế Gạt - Bến Tre ASC | Số 620A ấp Nhơn Nghĩa ,Phường Phú Khương ,Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 110 | Huỳnh Vĩnh Cường - Trà Vinh 2 ASC | số 172 Quang Trung, phường Trà Vinh, tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 111 | Tuyến Nguyễn - Vĩnh Long ASC (CTY TNHH ĐIỆN GIA DỤNG TUYẾN NGUYỄN- VĨNH LONG ASC) | Số 217 đường TRẦN ĐẠI NGHĨA , Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. | Vĩnh Long |
| 112 | Quang Thanh - Kiên Giang ASC | 42A Hoàng Văn Thụ kp 5 Phường Dương Đông, Đặc Khu Ph1 Quốc, tỉnh An Giang | An Giang |
| 113 | TrầnThị Ý Nhi - An Giang ASC | Số 1, Nguyễn Tất Thành, Phường Mỹ Phước, Tp Long Xuyên, tỉnh An Giang | An Giang |
| 114 | Lê Tấn Bửu - An Giang ASC | Số 285 Mậu Thân, Khóm Hòa Bình, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | An Giang |
| 115 | Minh Tùng - Kiên Giang ASC | 1039/67 Lâm quang ky phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | An Giang |
| 116 | Nam MeKong - Cần Thơ ASC | 108 đường B2, khu dân cư Hưng Phú 1, phường Hưng Phú, Cần Thơ | Cần Thơ |
| 117 | Hoàng Huy - Sóc Trăng ASC | Số 130 Trương Công Định, Phường Phú Lợi,Thành Phố Cần thơ | Cần Thơ |
| 118 | Hiền Tuấn - Hậu Giang ASC | Đường Võ Văn Kiệt Khu Vực 2 Phường Vị Tân Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ |
| 119 | Bùi Quốc Anh - Cần Thơ 2 ASC | số 80. Đường Phan Huy Chú, Phương Tần An, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ |
| 120 | Khánh Ngọc - Bạc Liêu ASC | số 13, khu E08,đường số 05,khu dân cư tràn an,khóm 21 ,phường bạc liêu,TỈNH CÀ MAU | Cà Mau |
| 121 | Thành Công Cà Mau - ASC (Mới) | Số 61 Đường Cao Thắng, Khóm 2, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau |
| 122 | Uy Vũ - Bạc Liêu ASC | Số 82/4, Đường Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau |